ELO LEADERBOARD

AN PHU PARK RUNNERS

Weekly KM Trend

Group Total Output

Current2042.6 KM

Active Runners Trend

Participation Level

Current69 PEOPLE

assignmentPerformance Noted

Top Gainer

Quảng Ngô

+70.4 KM

Top Loser

Đức SunPrint

-42.6 KM

Weekly king

Văn Huân Đỗ

88.1 KM

Personal Best
Tới TrịnhVăn Tạo NguyễnHuy Nguyen Quang
Comeback
Quảng NgôCường NguyễnPhúc Média
Top 2
Hùng Bùi

Hùng Bùi

2,075 ELO

33.8 km
WEEKLY LEADER
Văn Huân Đỗ

Văn Huân Đỗ

2,095.5 ELO

6.8 km
Top 3
Canh Tran Duc

Canh Tran Duc

2,016 ELO

13.9 km

Weekly Standings

AN PHU PARK RUNNERS - WEEKLY RESULTS FEED

Total Runners92
Aggregate KM1,904.2
search
RankRunner NameEloKm (Total)Long RunRuns
04
Luan Nguyen
Luan Nguyen
1,915
72.7 km
12.6 km
27.0 km5
05
Giang Chau
Giang Chau
1,900
61.4 km
8.2 km
21.3 km7
06
Cao Lâm
Cao Lâm
1,875
67.0 km
6.1 km
27.3 km5
07
Quảng Ngô
Quảng Ngô
1,868.5
0.0 km
70.4 km
0.0 km0
08
Mr Thoa
Mr Thoa
1,780.5
56.2 km
24.3 km
16.5 km4
09
Hien Duong
Hien Duong
1,760
58.9 km
10.3 km
21.5 km5
10
Kieu Tran Tuan
Kieu Tran Tuan
1,735
42.4 km
6.9 km
21.1 km3
11
Hoang Chien
Hoang Chien
1,675
0.0 km
0.0 km0
12
Văn Hòa
Văn Hòa
1,665
40.7 km
8.3 km
15.7 km4
13
Cường Nguyễn
Cường Nguyễn
1,630
0.0 km
49.3 km
0.0 km0
14
Văn Tạo Nguyễn
Văn Tạo Nguyễn
1,620
53.7 km
8.4 km9
15
Oanh Dinh
Oanh Dinh
1,620
47.1 km
5.0 km
13.7 km5
16
Tới Trịnh
Tới Trịnh
1,595
59.3 km
18.1 km
18.2 km7
17
Nguyen Cao Nguyen
Nguyen Cao Nguyen
1,560
49.9 km
4.4 km
20.5 km5
18
Duy Đông
Duy Đông
1,537
11.1 km
1.2 km
11.1 km1
19
Thiên Lam
Thiên Lam
1,536
19.5 km
20.7 km
14.5 km2
20
Tố Như Nguyễn
Tố Như Nguyễn
1,500
37.9 km
10.1 km
10.6 km7
21
Giàu Nguyễn
Giàu Nguyễn
1,485
17.0 km
23.3 km
10.0 km2
22
Tuan Nguyen Tran Quoc
Tuan Nguyen Tran Quoc
1,445
17.8 km
17.8 km
9.7 km2
23
Nguyen Quang
1,430
50.4 km
21.9 km
10.7 km7
24
Phenix Chen
1,425
43.5 km
14.2 km
10.0 km6
25
Quyen Tran
Quyen Tran
1,425
2.0 km
22.6 km
2.0 km1
26
Gia Sang 🧑🏻‍💻
Gia Sang 🧑🏻‍💻
1,420
10.1 km
14.3 km
10.1 km1
27
Thành Nguyễn Thế
Thành Nguyễn Thế
1,415
27.5 km
13.0 km
11.3 km3
28
Trung Tỉnh
Trung Tỉnh
1,410
43.2 km
5.2 km
7.8 km7
29
Nguyễn Thị Đăng Hạnh - LCL
1,410
22.6 km
3.5 km
5.2 km7
30
Bao Duong
Bao Duong
1,410
15.6 km
15.6 km
9.1 km2
31
Tục Nguyễn Đức
Tục Nguyễn Đức
1,405
0.0 km
0.0 km0
32
Quang Huy Kiều
1,390
32.8 km
11.1 km
15.0 km3
33
Hoan Bui
Hoan Bui
1,380
8.8 km
17.3 km
4.6 km2
34
Mỹ Võ
1,350
56.3 km
10.5 km
21.4 km6
35
Dat Tran Trong
Dat Tran Trong
1,345
14.7 km
10.7 km
5.1 km3
36
Hai Bui
Hai Bui
1,345
0.0 km
0.0 km0
37
Diem Pham
Diem Pham
1,325
21.1 km
5.0 km
5.5 km4
38
Kiem Pham
Kiem Pham
1,320
22.0 km
13.8 km
22.0 km1
39
Phuc Truong
1,315
25.5 km
3.6 km
9.0 km5
40
Phuong Leanh
1,315
4.0 km
16.0 km
4.0 km1
41
Phương Thảo
1,305
11.2 km
5.6 km
6.1 km2
42
Rosie To
1,280
13.2 km
1.6 km
3.0 km7
43
Nguyễn Thành Đức
Nguyễn Thành Đức
1,275
53.7 km
27.6 km
16.3 km5
44
Cam Anh Mai
1,270
0.0 km
0.0 km0
45
VIET HANG
1,265
17.0 km
6.9 km
9.6 km3
46
Loc Vo
1,260
2.5 km
13.7 km
2.5 km1
47
Kacey Ngô
Kacey Ngô
1,255
7.0 km
25.0 km
7.0 km1
48
Cuong Vo
Cuong Vo
1,230
18.1 km
10.1 km
7.0 km3
49
Tuan Do
Tuan Do
1,225
0.0 km
0.0 km0
50
Vinh Nguyenquang
1,220
37.0 km
31.4 km
15.0 km4
51
Quy Vu Xuan
1,220
19.8 km
6.5 km
10.1 km2
52
Lê Thắm
1,215
3.4 km
9.3 km
3.4 km1
53
Thanh Trần
Thanh Trần
1,210
51.1 km
41.2 km
12.1 km6
54
Quý Vũ
1,200
43.3 km
4.2 km
8.2 km6
55
ĐỖ ĐÌNH PHÚ 🇻🇳
ĐỖ ĐÌNH PHÚ 🇻🇳
1,190
0.0 km
5.2 km
0.0 km0
56
Đức SunPrint
1,180
52.6 km
42.6 km
21.4 km4
57
Cuong Le
Cuong Le
1,175
35.0 km
35.0 km
11.4 km4
58
Huy Nguyen Quang
1,175
22.5 km
9.9 km
15.0 km2
59
Bé Bự
1,150
0.0 km
5.0 km
0.0 km0
60
Ai Van Nguyen
1,085
27.0 km
14.0 km
9.0 km4
61
Phương Linh
1,040
52.2 km
15.2 km
13.4 km6
62
tien1.nm_ 02924
1,035
0.0 km
0.0 km0
63
Xuan Diep
1,035
0.0 km
12.7 km
0.0 km0
64
Duong Nguyen
1,020
8.6 km
3.6 km
8.6 km1
65
Nguyen Son
1,020
6.9 km
7.3 km
6.9 km1
66
Dinh Tuyen
1,015
0.0 km
0.0 km0
67
Thuy Linh Vu
1,005
5.0 km
5.0 km
5.0 km1
68
Hieu Doan
1,000
0.0 km
0.0 km0
69
Hoàng Ngô
Hoàng Ngô
1,000
0.0 km
15.0 km
0.0 km0
70
Anh Nguyen Tuan
Anh Nguyen Tuan
955
0.0 km
0.0 km0
71
ĐỖ ĐÌNH ANH 🇻🇳
950
0.0 km
0.0 km0
72
Trong Duong Thanh
945
6.0 km
6.0 km
6.0 km1
73
Nguyễn Thanh Dũng
925
0.0 km
0.0 km0
74
Huy Tô Mỳ
910
0.0 km
0.0 km0
75
Dan Ha
905
0.0 km
0.0 km0
76
Phuc Vo
895
0.0 km
0.0 km0
77
Totti Nguyễn
895
0.0 km
0.0 km0
78
Cai Minh
Cai Minh
880
0.0 km
0.0 km0
79
Đình Lộc
880
0.0 km
0.0 km0
80
Đình Tùng
880
0.0 km
0.0 km0
81
Hằng Nga
880
0.0 km
0.0 km0
82
Hoàng Nam
880
0.0 km
0.0 km0
83
Hữu Duy
880
0.0 km
0.0 km0
84
Lam Sơn
880
0.0 km
0.0 km0
85
Ngọc Hà
Ngọc Hà
880
0.0 km
0.0 km0
86
Nguyễn Tin
880
0.0 km
0.0 km0
87
Quang Nguyễn
880
0.0 km
0.0 km0
88
Quốc Dinh
880
0.0 km
0.0 km0
89
Thuý Hằng
880
0.0 km
0.0 km0
90
Trần Chung
880
0.0 km
0.0 km0
91
Viễn Sự
880
0.0 km
0.0 km0
92
Đỗ Phương
870
0.0 km
0.0 km0
AN PHU PARK RUNNERS